Bản dịch của từ Spaced out trong tiếng Việt
Spaced out

Spaced out(Idiom)
Không thể tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh bạn.
Unable to concentrate or stay focused on what's happening around you.
无法专注于周围发生的事情。
Thường bị mất phương hướng hoặc xao nhãng do mê mẩn suy nghĩ hoặc mơ mệt trong đầu.
Getting lost or distracted, often because of daydreaming or being caught up in your thoughts.
常常因为沉迷于梦想或沉思而变得迷失方向或难以集中注意力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "spaced out" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi cảm thấy lơ đãng, không tập trung hoặc đang ở trong một trạng thái mơ màng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sử dụng ma túy hoặc cảm giác mệt mỏi. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù có cùng nghĩa, nó có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn trong các ngữ cảnh xã hội. Phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt rõ rệt.
Cụm từ "spaced out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "space", được phát triển từ tiếng Latin "spatium", nghĩa là khoảng cách hoặc không gian. Trong thế kỷ 20, "spaced out" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của tâm trí bị phân tâm hoặc tách rời khỏi hiện thực. Sự chuyển biến này phản ánh sự gia tăng trong nhận thức về các trạng thái tâm lý và sự tương tác của con người với môi trường xung quanh, mà trong thời hiện đại, cụm từ này thường chỉ sự lơ đãng hoặc một trạng thái thần kinh không tập trung.
Cụm từ "spaced out" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, thể hiện trạng thái tâm lý như mất tập trung hoặc mơ màng. Trong văn cảnh học thuật, cụm từ này có thể được đề cập tới trong các môn tâm lý học hoặc xã hội học. Cụm từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả sự thiếu chú ý hoặc tình trạng lơ đãng trong nhiều tình huống như công việc, học tập hay giao tiếp xã hội.
Cụm từ "spaced out" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi cảm thấy lơ đãng, không tập trung hoặc đang ở trong một trạng thái mơ màng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sử dụng ma túy hoặc cảm giác mệt mỏi. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù có cùng nghĩa, nó có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn trong các ngữ cảnh xã hội. Phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt rõ rệt.
Cụm từ "spaced out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "space", được phát triển từ tiếng Latin "spatium", nghĩa là khoảng cách hoặc không gian. Trong thế kỷ 20, "spaced out" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của tâm trí bị phân tâm hoặc tách rời khỏi hiện thực. Sự chuyển biến này phản ánh sự gia tăng trong nhận thức về các trạng thái tâm lý và sự tương tác của con người với môi trường xung quanh, mà trong thời hiện đại, cụm từ này thường chỉ sự lơ đãng hoặc một trạng thái thần kinh không tập trung.
Cụm từ "spaced out" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, thể hiện trạng thái tâm lý như mất tập trung hoặc mơ màng. Trong văn cảnh học thuật, cụm từ này có thể được đề cập tới trong các môn tâm lý học hoặc xã hội học. Cụm từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả sự thiếu chú ý hoặc tình trạng lơ đãng trong nhiều tình huống như công việc, học tập hay giao tiếp xã hội.
