Anh - Việt

Bản dịch của từ Spaced out trong tiếng Việt

spaced out

Idiom

spaced out (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Không thể tập trung hoặc tập trung vào những gì đang xảy ra xung quanh bạn.

To be unable to focus or concentrate on what is happening around you.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, tôi cảm thấy lạc lõng và bỏ lỡ nhiều cuộc trò chuyện.During the party, I felt spaced out and missed many conversations.
Cô ấy không lạc lõng; cô ấy chỉ lắng nghe một cách im lặng.She wasn't spaced out; she was just listening quietly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chịu ảnh hưởng của ma túy hoặc rượu làm ảnh hưởng đến tinh thần minh mẫn của một người.

To be under the influence of drugs or alcohol that affects ones mental clarity.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, John có vẻ mất tập trung và không thể chú ý.After the party, John seemed spaced out and couldn't focus.
Cô ấy không bị mất tập trung trong buổi thuyết trình tại hội nghị.She didn't spaced out during her presentation at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trở nên mất phương hướng hoặc mất tập trung, thường do mơ mộng hoặc chìm đắm trong suy nghĩ.

To become disoriented or distracted often due to daydreaming or being lost in thought.

Ví dụ
Trong cuộc họp, John có vẻ mất tập trung và bỏ lỡ chi tiết quan trọng.During the meeting, John seemed spaced out and missed important details.
Cô ấy không mất tập trung; cô ấy đang lắng nghe diễn giả một cách tích cực.She wasn't spaced out; she was actively listening to the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh