spaced out
spaced out (Idiom)
Nghĩa 01
Không thể tập trung hoặc tập trung vào những gì đang xảy ra xung quanh bạn.
To be unable to focus or concentrate on what is happening around you.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "spaced out" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi cảm thấy lơ đãng, không tập trung hoặc đang ở trong một trạng thái mơ màng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sử dụng ma túy hoặc cảm giác mệt mỏi. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù có cùng nghĩa, nó có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn trong các ngữ cảnh xã hội. Phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt rõ rệt.