Bản dịch của từ Spalt trong tiếng Việt

Spalt

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spalt(Verb)

spɔːlt
spɔːlt
01

(động từ, phản động từ) Bẻ gãy từng mảnh, hoặc cho chúng bẻ gãy, đặc biệt là bằng rìu, v.v.; bẻ vụn.

(transitive, intransitive) To break off pieces, or have them broken off, especially with an axe etc; to splinter.

劈开 - (自/及物)用斧头等工具将物体劈成碎片;使碎裂

Ví dụ

Spalt(Noun)

spɔːlt
spɔːlt
01

Đã đánh vần.

Spelter.

Spalt - (地名)斯帕尔特

Ví dụ

Spalt(Adjective)

spɔːlt
spɔːlt
01

(gỗ) Giòn.

(of wood) Brittle.

木质的 - 指木材易碎、缺乏韧性

Ví dụ
02

Vô tâm; vụng về; láo xược; hỗn láo.

Heedless; clumsy; pert; saucy.

轻浮的 - 粗心大意;不经思考或行为举止显得鲁莽、不正经

Ví dụ