Bản dịch của từ Pert trong tiếng Việt
Pert

Pert (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ cổ, thường dùng để mô tả trẻ con hoặc người có địa vị thấp hơn: hơi hỗn xược, xấc láo, vênh váo một cách khiếm nhã.
(archaic) Especially of children or social inferiors: cheeky, impertinent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pert (Verb)
(động từ, cổ) Cư xử hỗn xược, láo xược hoặc nghịch ngợm; hành xử thiếu lễ phép.
(intransitive, obsolete) To behave with pertness; to misbehave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pert" được sử dụng để miêu tả một trạng thái hoặc hành động có tính cách tự tin, sống động và thường có phần không khiêm tốn, thường chỉ những người trẻ tuổi hoặc những người có thái độ vui vẻ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể được hiểu là một tính từ liên quan đến sự nhộn nhịp, hoạt bát hơn trong giao tiếp. Từ "pert" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thái độ hoặc tính cách của người khác.
Họ từ
Từ "pert" được sử dụng để miêu tả một trạng thái hoặc hành động có tính cách tự tin, sống động và thường có phần không khiêm tốn, thường chỉ những người trẻ tuổi hoặc những người có thái độ vui vẻ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể được hiểu là một tính từ liên quan đến sự nhộn nhịp, hoạt bát hơn trong giao tiếp. Từ "pert" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thái độ hoặc tính cách của người khác.
