sparkler
Noun
sparkler (Noun)
/spˈɑɹkləɹ/
/spˈɑɹkləɹ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ vẫy sparklers trong lễ kỷ niệm Ngày Thứ Tư của tháng Bảy.The children waved sparklers during the Fourth of July celebration.
Cô ấy không thích cầm sparklers vì sợ cháy.She did not enjoy holding sparklers due to fear of fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người pha chế gắn một cái đầu phun lửa vào ống bơm bia.The bartender attached a sparkler to the beer pump spout.
Ống bơm bia không có đầu phun lửa, nên bia không có bọt.The beer pump did not have a sparkler, so the beer was flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sparkler" là một danh từ chỉ loại pháo bông nhỏ, thường được cầm trên tay và phát sáng bằng cách tạo ra những tia sáng lóe lên trong lúc cháy. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng thường gặp ở ngữ cảnh lễ hội hoặc mùa hè. Cả hai ngữ cảnh đều ám chỉ tới sự vui vẻ và giải trí, nhất là trong các dịp lễ kỷ niệm.