Bản dịch của từ Spate of verbal attacks trong tiếng Việt

Spate of verbal attacks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spate of verbal attacks(Phrase)

spˈeɪt ˈɒf vˈɜːbəl ˈætæks
ˈspeɪt ˈɑf ˈvɝbəɫ ˈæˌtæks
01

Một sự bộc phát của lời nói tiêu cực hoặc những cáo buộc thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông hoặc diễn ngôn công chúng.

An outburst of negative speech or accusations often used in context of media or public discourse

Ví dụ
02

Một sự bùng nổ đột ngột hoặc một loạt các cuộc tấn công bằng lời nói hoặc chỉ trích.

A sudden outpouring or series of verbal attacks or criticisms

Ví dụ
03

Một sự gia tăng nhanh chóng, thường là bất ngờ, trong các phát ngôn thù địch hoặc hung hãn.

A rapid often unexpected increase in hostile or aggressive statements

Ví dụ