Bản dịch của từ Spate of verbal attacks trong tiếng Việt
Spate of verbal attacks
Phrase

Spate of verbal attacks(Phrase)
spˈeɪt ˈɒf vˈɜːbəl ˈætæks
ˈspeɪt ˈɑf ˈvɝbəɫ ˈæˌtæks
Ví dụ
02
Một sự bùng nổ đột ngột hoặc một loạt các cuộc tấn công bằng lời nói hoặc chỉ trích.
A sudden outpouring or series of verbal attacks or criticisms
Ví dụ
03
Một sự gia tăng nhanh chóng, thường là bất ngờ, trong các phát ngôn thù địch hoặc hung hãn.
A rapid often unexpected increase in hostile or aggressive statements
Ví dụ
