Bản dịch của từ Special offer trong tiếng Việt

Special offer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special offer (Noun)

spˈɛʃəl ˈɔfɚ
spˈɛʃəl ˈɔfɚ
01

Khuyến mại bao gồm giảm giá hoặc giá trị gia tăng.

A promotional deal that includes a discount or added value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ hội mua được thứ gì đó với giá thấp hơn bình thường.

An opportunity to buy something at a lower price than usual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giảm giá tạm thời, thường được sử dụng để lôi kéo mua hàng.

A temporary reduction in price often used to entice purchases.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh