Bản dịch của từ Specific arbitration trong tiếng Việt

Specific arbitration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific arbitration(Phrase)

spɛsˈɪfɪk ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
spəˈsɪfɪk ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01

Một loại trọng tài cụ thể áp dụng cho những tình huống hoặc vấn đề nhất định.

A particular type of arbitration that applies to certain defined situations or issues

Ví dụ
02

Hành động giải quyết tranh chấp hoặc xung đột thông qua một bên thứ ba, người đưa ra quyết định có tính ràng buộc dựa trên những hướng dẫn hoặc tiêu chí cụ thể.

The act of resolving a dispute or conflict through a third party who makes a binding decision based on specific guidelines or criteria

Ví dụ
03

Trọng tài được điều chỉnh theo đặc thù của từng vụ việc cụ thể.

Arbitration that is tailored to the specifics of a given case

Ví dụ