Bản dịch của từ Spend time at home trong tiếng Việt

Spend time at home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spend time at home(Phrase)

spˈɛnd tˈaɪm ˈæt hˈəʊm
ˈspɛnd ˈtaɪm ˈat ˈhoʊm
01

Thưởng thức thời gian thư giãn hoặc bên gia đình trong sự thoải mái của chính ngôi nhà mình.

To enjoy leisure or family time in the comfort of ones own home

Ví dụ
02

Dành thời gian cho việc thư giãn hoặc làm các công việc nhà trong không gian sống.

To allocate time for relaxation or engagement in household tasks within the home environment

Ví dụ
03

Đầu tư thời gian cho các hoạt động tại nhà hoặc ở nhà hơn là ra ngoài hoặc tham gia vào các hoạt động khác.

To invest ones time in home activities or being at home rather than outside or engaging in other activities

Ví dụ