Bản dịch của từ Sperm donor trong tiếng Việt

Sperm donor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sperm donor(Noun)

spˈɜːm dˈəʊnɐ
ˈspɝm ˈdɑnɝ
01

Một người cha sinh học nhưng không đóng vai trò làm cha trong cuộc sống của đứa trẻ.

A biological father who has not taken a parental role in the childs life

Ví dụ
02

Một người đàn ông hiến tinh trùng để sử dụng trong thụ tinh nhân tạo hoặc mục đích sinh sản.

A man who donates sperm for use in artificial insemination or reproductive purposes

Ví dụ
03

Một cá nhân có tinh trùng được thu hoạch để sử dụng trong các liệu pháp điều trị vô sinh.

An individual whose sperm is harvested for use in fertility treatments

Ví dụ