Bản dịch của từ Sperm donor trong tiếng Việt
Sperm donor
Noun [U/C]

Sperm donor(Noun)
spˈɜːm dˈəʊnɐ
ˈspɝm ˈdɑnɝ
Ví dụ
02
Một người đàn ông hiến tinh trùng để sử dụng trong thụ tinh nhân tạo hoặc mục đích sinh sản.
A man who donates sperm for use in artificial insemination or reproductive purposes
Ví dụ
03
Một cá nhân có tinh trùng được thu hoạch để sử dụng trong các liệu pháp điều trị vô sinh.
An individual whose sperm is harvested for use in fertility treatments
Ví dụ
