Bản dịch của từ Spherical shape trong tiếng Việt
Spherical shape
Noun [U/C]

Spherical shape(Noun)
sfˈɛrɪkəl ʃˈeɪp
ˈsfɛrɪkəɫ ˈʃeɪp
Ví dụ
02
Một hình khối hình học ba chiều hoàn hảo có dạng tròn, với mọi điểm trên bề mặt đều cách đều trung tâm của nó.
A threedimensional geometric shape that is perfectly round with every point on its surface equidistant from its center
Ví dụ
