Bản dịch của từ Spinal cord tumor trong tiếng Việt

Spinal cord tumor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinal cord tumor(Noun)

spˈaɪnəl kˈɔːd tjˈuːmɐ
ˈspaɪnəɫ ˈkɔrd ˈtumɝ
01

Có thể là lành tính hoặc ác tính và có thể gây ra nhiều triệu chứng thần kinh khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nó.

It can be benign or malignant and may cause a variety of neurological symptoms depending on its location.

它可能是良性的,也可能是恶性的,具体表现会因肿瘤的位置而带来不同的神经系统症状。

Ví dụ
02

Sự phát triển bất thường của các tế bào trong tủy sống

The development of abnormal cells in the spinal cord

脊髓内异常细胞的增长

Ví dụ
03

Thường cần can thiệp y tế, có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.

It often requires medical intervention, such as surgery, radiation therapy, or chemotherapy.

这通常需要医疗干预,可能包括手术、放疗或化疗。

Ví dụ