Anh - Việt

Bản dịch của từ Spindles trong tiếng Việt

spindles

Noun

spindles (Noun)

/spˈɪndəlz/
/ˈspɪndəɫz/
AI

Nghĩa 01

Cấu trúc trong một máy móc mà quay và nâng đỡ một công cụ hoặc chi tiết làm việc.

The structure in a machine that rotates and supports a tool or workpiece

Ví dụ
Tại các xưởng cộng đồng, những trục quay hiện đại nâng đỡ dụng cụ cho việc dạy nghề địa phương.In community workshops, modern spindles support tools for local job training.
Nghiên cứu xã hội của Amina cho thấy các trục quay cũ không nâng đỡ dụng cụ an toàn.Amina's social research found that old spindles did not support tools safely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong sinh học, một cấu trúc giống như hình thoi, đặc biệt là trong quá trình phân bào.

In biology a structure resembling a spindle especially in cell division

Ví dụ
Năm 2024, sinh viên sinh học tại Đại học Hà Nội học về thoi phân bào trong quá trình phân chia tế bào.In 2024, biology students studied spindles during cell division at Hanoi University.
Một cuộc khảo sát năm 2023 cho thấy các bài học trên mạng xã hội không giải thích rõ về thoi phân bào.A 2023 survey found social media lessons did not explain spindles clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thanh tròn mảnh với hai đầu nhọn, được sử dụng để quay một bộ phận của bánh xe kéo sợi.

A slender rounded rod with tapered ends used for spinning a spinning wheel component

Ví dụ
Tại xưởng cộng đồng của Maya, ba con suốt giúp phụ nữ tập se sợi truyền thống.At Maya's community workshop, three spindles helped women practice traditional spinning.
Trung tâm xã hội không mua con suốt nào, nên phụ nữ không thể se len.The social center bought no spindles, so women could not spin wool.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh