Bản dịch của từ Sport utility vehicle trong tiếng Việt

Sport utility vehicle

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sport utility vehicle(Noun)

spˈɔɹt jutˈɪləti vˈihɨkəl
spˈɔɹt jutˈɪləti vˈihɨkəl
01

Một loại xe hơi cỡ lớn, khoang trong rộng, được thiết kế để chạy đường dài và đi trên địa hình gồ ghề (như đường nông thôn hay đường off‑road), thường dùng cho các hoạt động dã ngoại, thể thao hoặc di chuyển trên địa hình khó.

A large car with a lot of space inside designed for long drives on rough roads and used especially in the countryside or for sport.

Ví dụ

Sport utility vehicle(Noun Countable)

spˈɔɹt jutˈɪləti vˈihɨkəl
spˈɔɹt jutˈɪləti vˈihɨkəl
01

Một loại xe hơi cỡ lớn, thiết kế vừa chở người vừa chở hàng, có khả năng đi trên đường gồ ghề hoặc địa hình off‑road; thường cao, chắc chắn và có không gian rộng bên trong.

A large motor vehicle that can go off road and carry large numbers of people or goods.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh