Bản dịch của từ Spot something a mile off trong tiếng Việt

Spot something a mile off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot something a mile off(Phrase)

spˈɑt sˈʌmθɨŋ ə mˈaɪl ˈɔf
spˈɑt sˈʌmθɨŋ ə mˈaɪl ˈɔf
01

Nhận biết hoặc để ý điều gì đó từ xa xa.

Spot or pay attention to something from afar.

远远地发现或注意到某事

Ví dụ
02

Có thể nhận diện một thứ gì đó một cách dễ dàng trước khi nó đã rõ ràng hiện lên.

It's easy to recognize something before it becomes clear.

能在事物还未完全显露时就能轻易辨认出来。

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc hiểu rõ điều gì đó từ sớm

To predict or understand something in advance.

提前预测或理解某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh