spreadsheet
spreadsheet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spreadsheet (Noun)
Nghĩa 01
Một tài liệu điện tử (trên máy tính) trong đó dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột trong một bảng lưới, có thể sửa, tính toán và phân tích bằng các công thức.
An electronic document in which data is arranged in the rows and columns of a grid and can be manipulated and used in calculations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của spreadsheet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảng tính điện tử electronic spreadsheet | Bảng tính điện tử giúp tổ chức ngân sách sự kiện xã hội một cách hiệu quả. An electronic spreadsheet helps organize social event budgets effectively. |
bảng tính máy tính computer spreadsheet | Bạn có sử dụng một bảng tính máy tính để tổ chức dữ liệu xã hội của bạn không? Do you use a computer spreadsheet to organize your social data? |
bảng tính đơn giản simple spreadsheet | Một bảng tính đơn giản có thể giúp tổ chức ngân sách sự kiện xã hội một cách hiệu quả. A simple spreadsheet can help organize social event budgets effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spreadsheet" chỉ một loại phần mềm hoặc tài liệu điện tử dùng để tổ chức, phân tích và tính toán dữ liệu dưới dạng bảng. Trong ngữ cảnh này, "spreadsheet" thường được sử dụng trong công việc văn phòng, kế toán và tài chính. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với âm "spread" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng có thể mang nghĩa rộng hơn khi ám chỉ đến bất kỳ loại bảng tính nào.