Bản dịch của từ Spreadsheet' trong tiếng Việt
Spreadsheet'
Noun [U/C]

Spreadsheet'(Noun)
sprˈɛdʃiːt
ˈsprɛdˌʃit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu kỹ thuật số bao gồm các hàng và cột được sử dụng để nhập dữ liệu và tính toán
A digital document consisting of rows and columns used for data entry and calculation
Ví dụ
