Bản dịch của từ Spritzing trong tiếng Việt

Spritzing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spritzing(Verb)

sprˈɪtsɪŋ
ˈsprɪtsɪŋ
01

Để phun sương mịn hoặc chất lỏng thành từng giọt nhỏ

To spray a fine mist or liquid in small drops

Ví dụ
02

Rắc hoặc rải nhẹ chất lỏng lên một vật gì đó

To sprinkle or scatter liquid lightly over something

Ví dụ
03

Để sử dụng một lượng nhỏ chất lỏng như nước hoa bằng cách xịt hoặc phun sương

To apply a small amount of liquid such as perfume by spraying or misting

Ví dụ

Họ từ