ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spritzing
Để phun sương mịn hoặc chất lỏng thành từng giọt nhỏ
To spray a fine mist or liquid in small drops
Rắc hoặc rải nhẹ chất lỏng lên một vật gì đó
To sprinkle or scatter liquid lightly over something
Để sử dụng một lượng nhỏ chất lỏng như nước hoa bằng cách xịt hoặc phun sương
To apply a small amount of liquid such as perfume by spraying or misting
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/spritzing/