Anh - Việt

Bản dịch của từ Spurned trong tiếng Việt

spurned

AdjectiveVerb

spurned (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Từ chối hoặc gạt sang một bên.

Spurned or cast aside.

Ví dụ
Nhiều người bạn bị từ chối cảm thấy cô đơn trong sự kiện xã hội cuối tuần trước.Many spurned friends felt lonely during the social event last weekend.
Cô ấy không bị bạn bè từ chối trong buổi gặp mặt cộng đồng.She was not spurned by her peers at the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị từ chối, không được chấp nhận hoặc không được tiếp nhận bởi người khác.

Not accepted or taken by others.

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội đã từ chối lời mời tham gia sự kiện của anh ấy.Many social groups spurned his invitation to join the event.
Cô ấy cảm thấy bị từ chối khi bạn bè phớt lờ cô ở bữa tiệc.She felt spurned when her friends ignored her at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị từ chối, bị khước từ hoặc bị bỏ rơi, cảm thấy bị ai đó không chấp nhận hoặc không quan tâm.

Rejected or neglected by someone.

Ví dụ
Nhiều ứng viên bị từ chối cảm thấy thất vọng sau buổi phỏng vấn.Many spurned applicants felt disappointed after the job interview.
Nghệ sĩ bị từ chối không từ bỏ ước mơ của mình.The spurned artist did not give up on her dreams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spurned (Verb)

/spˈɝnd/
/spˈɝnd/
AI

Nghĩa 01

Bác bỏ hoặc từ chối ai/cái gì một cách khinh bỉ, coi thường; đáp trả bằng thái độ lạnh nhạt, miệt thị.

To reject with disdain or contempt.

Ví dụ
Nhiều người trẻ đã từ chối các giá trị truyền thống trong các cuộc biểu tình năm 2020.Many young people spurned traditional values during the 2020 protests.
Cô ấy đã không từ chối lời khuyên từ bạn bè về các vấn đề xã hội.She did not spurn the advice from her friends about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bác bỏ, khinh thường hoặc từ chối ai/cái gì một cách mạnh mẽ và thẳng thừng.

To scorn or dismiss something or someone.

Ví dụ
Nhiều người đã khinh thường nền tảng mạng xã hội mới, TikTok, vào năm 2020.Many people spurned the new social media platform, TikTok, in 2020.
Cô ấy đã không khinh thường lời mời của bạn mình đến sự kiện xã hội.She did not spurn her friend's invitation to the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ chối không chấp nhận hoặc không xem xét một điều gì đó (thường là với thái độ lạnh lùng hoặc khinh bỉ).

To refuse to accept or consider.

Ví dụ
Nhiều người trẻ đã từ chối công việc truyền thống để làm tự do vào năm 2023.Many young people spurned traditional jobs for freelance opportunities in 2023.
Cô ấy không từ chối cơ hội phát biểu tại hội nghị.She did not spurn the chance to speak at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh