spurned
spurned (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị từ chối, không được chấp nhận hoặc không được tiếp nhận bởi người khác.
Not accepted or taken by others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị từ chối, bị khước từ hoặc bị bỏ rơi, cảm thấy bị ai đó không chấp nhận hoặc không quan tâm.
Rejected or neglected by someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spurned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spurned" là quá khứ của động từ "spurn", có nghĩa là từ chối một cách mạnh mẽ hoặc khinh miệt, thường áp dụng trong bối cảnh tình cảm hoặc quan hệ xã hội. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể biến đổi đôi chút giữa hai phiên bản do sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm của người nói.