Anh - Việt

Bản dịch của từ Squads trong tiếng Việt

squads

Noun Countable

squads (Noun Countable)

/skwˈɒdz/
/ˈskwɑdz/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị hoặc nhóm có tổ chức hoạt động cùng nhau

An organized unit or group acting together

Ví dụ
Các nhóm truyền thông xã hội đã tổ chức chiến dịch tái chế khu phố của Maya vào năm 2024.Social media squads organized Maya’s neighborhood recycling campaign in 2024.
Các đội tranh biện đại học đã không tham dự diễn đàn hòa nhập xã hội của Li.University debate squads did not attend Li’s social inclusion forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhóm nhỏ người được tổ chức vì một mục đích cụ thể, đặc biệt là một nhóm lính hoặc cảnh sát

A small group of people organized for a particular purpose especially a team of soldiers or police officers

Ví dụ
Các đội cảnh sát bảo vệ cử tri trong cuộc họp an toàn khu phố năm 2024 ở Chicago.Police squads protected voters during Chicago's 2024 neighborhood safety meeting.
Các đội tình nguyện đã không tổ chức khảo sát nhà ở xã hội tại Jakarta năm 2023.Volunteer squads did not organize Jakarta's social housing survey in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đội hoặc nhóm người chơi tạo thành một đơn vị trong một trò chơi hoặc môn thể thao

A team or group of players forming a unit in a game or sport

Ví dụ
Tại trường cao đẳng Toronto, các đội sinh viên thi đấu một trận từ thiện vì hòa nhập xã hội.At Toronto College, student squads played a charity match for social inclusion.
Khảo sát của Mia cho thấy không có đội sinh viên nào tham gia lễ hội thể thao khu phố.Mia's survey found no student squads joined the neighborhood sports festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh