Bản dịch của từ Stabilization forces trong tiếng Việt
Stabilization forces
Noun [U/C]

Stabilization forces(Noun)
stˌeɪbɪlaɪzˈeɪʃən fˈɔːsɪz
ˌsteɪbəɫɪˈzeɪʃən ˈfɔrsɪz
01
Các nhóm được triển khai để duy trì hòa bình và an ninh ở các khu vực hậu xung đột.
Groups deployed to maintain peace and security in postconflict areas
Ví dụ
02
Các lực lượng quân sự tham gia vào các hoạt động ổn định một khu vực hoặc tình huống.
Military forces that participate in operations to stabilize a region or situation
Ví dụ
03
Các lực lượng được giao nhiệm vụ đảm bảo môi trường ổn định tại những khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc bất ổn.
Forces tasked with ensuring a stable environment in areas affected by conflict or unrest
Ví dụ
