Bản dịch của từ Stain infuser trong tiếng Việt

Stain infuser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stain infuser(Noun)

stˈeɪn ɪnfjˈuːzɐ
ˈsteɪn ˈɪnfjuzɝ
01

Một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra một vết bẩn lên một chất khác, thường trong bối cảnh các quy trình nhuộm hoặc tô màu.

A device or method used to impart a stain to another substance frequently in the context of dyeing or coloring processes

Ví dụ
02

Một người hoặc công cụ dùng để thoa hoặc làm thấm một loại thuốc nhuộm vào một vật nào đó.

A person or tool that applies or infuses a stain into something

Ví dụ
03

Một tác nhân hoặc chất gây ra hoặc tăng cường sự nhuộm màu.

An agent or substance that causes or enhances staining

Ví dụ