Anh - Việt

Bản dịch của từ Stances trong tiếng Việt

stances

Noun

stances (Noun)

/stˈɑːnsɪz/
/ˈstænsɪz/
AI

Nghĩa 01 · Một lập trường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc đối với một vấn đề nào đó.

Một lập trường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc đối với một vấn đề nào đó.

A mental or emotional position taken with regard to something

Ví dụ
Trong bài nói IELTS, Maria trình bày những lập trường cân bằng về việc quản lý mạng xã hội.In her IELTS speech, Maria presents balanced stances on social media regulation.
Các cử tri trẻ không có cùng lập trường về bình đẳng xã hội.Young voters do not share identical stances on social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách suy nghĩ về điều gì đó, đặc biệt là điều đó được phản ánh trong hành vi của một người.

Một cách suy nghĩ về điều gì đó, đặc biệt là điều đó được phản ánh trong hành vi của một người.

A way of thinking about something especially one that is reflected in a persons behavior

Ví dụ
Lập trường của Emma về mạng xã hội định hình cách cô ấy ứng xử trong các cuộc thảo luận IELTS.Emma's stances on social media shape her behavior during IELTS discussions.
Lập trường của David về bình đẳng không ủng hộ sự thay đổi xã hội trong hòa bình.David's stances on equality do not support peaceful social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tư thế hoặc dáng đứng của cơ thể

Tư thế hoặc dáng đứng của cơ thể

The position or bearing of the body while standing

Ví dụ
Trong buổi luyện nói, Maria thể hiện những tư thế đứng tự tin khi bàn về bình đẳng xã hội.During IELTS speaking practice, Maria showed confident stances while discussing social equality.
Tại một diễn đàn, ba sinh viên không giữ tư thế đứng vững khi tranh luận.At a forum, three students did not keep steady stances during debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh