Anh - Việt
stances
Noun
stances (Noun)
/stˈɑːnsɪz/
/ˈstænsɪz/
AI
Ví dụ
Trong bài nói IELTS, Maria trình bày những lập trường cân bằng về việc quản lý mạng xã hội.In her IELTS speech, Maria presents balanced stances on social media regulation.
Các cử tri trẻ không có cùng lập trường về bình đẳng xã hội.Young voters do not share identical stances on social equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lập trường của Emma về mạng xã hội định hình cách cô ấy ứng xử trong các cuộc thảo luận IELTS.Emma's stances on social media shape her behavior during IELTS discussions.
Lập trường của David về bình đẳng không ủng hộ sự thay đổi xã hội trong hòa bình.David's stances on equality do not support peaceful social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong buổi luyện nói, Maria thể hiện những tư thế đứng tự tin khi bàn về bình đẳng xã hội.During IELTS speaking practice, Maria showed confident stances while discussing social equality.
Tại một diễn đàn, ba sinh viên không giữ tư thế đứng vững khi tranh luận.At a forum, three students did not keep steady stances during debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa