Bản dịch của từ Standard of care trong tiếng Việt

Standard of care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard of care(Noun)

stˈændɚd ˈʌv kˈɛɹ
stˈændɚd ˈʌv kˈɛɹ
01

Thuật ngữ pháp lý mô tả mức độ cẩn trọng và thận trọng mà một cá nhân cần có khi tham gia vào một hoạt động cụ thể.

A legal term that describes the level of caution and prudence required from an individual participating in a specific activity.

一个法律术语,用来描述个人参与某项活动时应当具备的必要谨慎程度和细心程度。

Ví dụ
02

Mức độ chăm sóc hoặc năng lực mà một chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể được yêu cầu phải đạt

The level of care or competence expected from a professional in a specific field.

这是指在某个特定领域内,专业人士应具备的照护水平或预期的专业能力。

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn tối thiểu mà một cơ sở y tế cần đáp ứng trong việc chăm sóc bệnh nhân.

The minimum standards that healthcare providers must meet in patient care.

医疗服务提供者在照顾患者时必须达到的最低标准。

Ví dụ