Bản dịch của từ Standardized belief trong tiếng Việt

Standardized belief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standardized belief(Noun)

stˈændədˌaɪzd bɪlˈiːf
ˈstændɝˌdaɪzd bɪˈɫif
01

Một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã được thiết lập và được tuân thủ trong một lĩnh vực hoặc miền cụ thể

An established norm or criterion that is adhered to within a specific domain or field

Ví dụ
02

Một niềm tin được quy định hoặc chính thức hóa để đảm bảo tính nhất quán trong nhiều bối cảnh hoặc nhóm khác nhau

A belief that is regulated or formalized to be consistent across various contexts or groups

Ví dụ
03

Một ý tưởng hoặc nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi về những gì là đúng hay sai, hay cái gì là phải hay trái

A widely accepted idea or principle about what is true or false or what is right or wrong

Ví dụ