Bản dịch của từ Stare blankly trong tiếng Việt

Stare blankly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stare blankly(Phrase)

stˈeə blˈæŋkli
ˈstɛr ˈbɫæŋkɫi
01

Nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó mà không có sự quan tâm hay hiểu biết đặc biệt.

To gaze at something with no particular interest or understanding

Ví dụ
02

Mất tập trung trong suy nghĩ hoặc mơ màng, được thể hiện qua cái nhìn thẫn thờ.

To be lost in thought or daydreaming indicated by a fixed gaze

Ví dụ
03

Nhìn vào thứ gì đó mà không thấy, thường với vẻ mặt trống rỗng.

To look at something without seeing it often with a vacant expression

Ví dụ