Bản dịch của từ Stare blankly trong tiếng Việt
Stare blankly
Phrase

Stare blankly(Phrase)
stˈeə blˈæŋkli
ˈstɛr ˈbɫæŋkɫi
01
Nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó mà không có sự quan tâm hay hiểu biết đặc biệt.
To gaze at something with no particular interest or understanding
Ví dụ
02
Mất tập trung trong suy nghĩ hoặc mơ màng, được thể hiện qua cái nhìn thẫn thờ.
To be lost in thought or daydreaming indicated by a fixed gaze
Ví dụ
