Bản dịch của từ Start a new life trong tiếng Việt
Start a new life
Phrase

Start a new life(Phrase)
stˈɑːt ˈɑː njˈuː lˈaɪf
ˈstɑrt ˈɑ ˈnu ˈɫaɪf
01
Bắt đầu một giai đoạn hoặc trải nghiệm mới trong cuộc sống, thường sau một thay đổi hoặc sự kiện quan trọng
To begin a new phase or experience in life often after a significant change or event
Ví dụ
02
Thay đổi thói quen, môi trường hoặc lối sống để tạo ra một khởi đầu mới
To change ones habits environment or lifestyle to create a fresh start
Ví dụ
