Bản dịch của từ State a claim trong tiếng Việt

State a claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State a claim(Phrase)

stˈeɪt ˈɑː klˈeɪm
ˈsteɪt ˈɑ ˈkɫeɪm
01

Khẳng định một điều gì đó một cách chắc chắn hoặc chính thức

To assert something firmly or officially

Ví dụ
02

Tuyên bố một quyền lợi hoặc quyền cụ thể

To declare a particular entitlement or right

Ví dụ
03

Để đưa ra một tuyên bố chính thức về quyền sở hữu hoặc tính hợp lệ.

To make a formal statement regarding ownership or validity

Ví dụ