Bản dịch của từ State a claim trong tiếng Việt
State a claim
Phrase

State a claim(Phrase)
stˈeɪt ˈɑː klˈeɪm
ˈsteɪt ˈɑ ˈkɫeɪm
01
Khẳng định một điều gì đó một cách chắc chắn hoặc chính thức
To assert something firmly or officially
Ví dụ
02
Tuyên bố một quyền lợi hoặc quyền cụ thể
To declare a particular entitlement or right
Ví dụ
