Bản dịch của từ State government trong tiếng Việt

State government

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State government(Noun)

stˈeɪt ɡˈʌvənmənt
ˈsteɪt ˈɡəvɝnmənt
01

Chính quyền của một bang nào đó trong liên bang

The leadership body of a specific state within the federation.

联邦内某一特定州的统治机关

Ví dụ
02

Một thực thể chính trị có quyền tự chủ đối với một khu vực địa lý cụ thể trong một quốc gia

A sovereign political entity over a specific geographic area within a country.

一个在国内拥有主权的特定区域的政党实体

Ví dụ
03

Tổ chức hành chính chịu trách nhiệm quản lý chính sách công và quản trị nhà nước cấp tỉnh

The administrative organization managing public policy and governance at the national level.

这是国家层面上管理公共政策和行政治理的机构。

Ví dụ