Bản dịch của từ State secretary trong tiếng Việt
State secretary

State secretary (Noun)
Một quan chức cấp cao trong chính phủ nhà nước hoặc chính phủ liên bang, phụ trách một cơ quan hoặc bộ cụ thể; thường gọi là bộ trưởng hoặc thư ký phụ trách một lĩnh vực của nhà nước.
Any of various secretaries ministers or officials of the State or of a state now especially frequently with for of an official in charge of a particular state department.
Chỉ chức danh bộ trưởng chịu trách nhiệm chính về ngoại giao của một quốc gia; trong bối cảnh Hoa Kỳ thường dùng cụm từ "Secretary of State" để chỉ Bộ trưởng Ngoại giao.
Also with capital initials The chief government official responsible for the foreign affairs of a State specifically with reference to the United States Secretary of State.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"State secretary" là một thuật ngữ chỉ chức vụ quan chức cao cấp trong chính phủ, thường có trách nhiệm quản lý và điều hành các vấn đề hành chính của một bộ hoặc cơ quan nhà nước. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ chức vụ của một viên chức giám sát các hoạt động của chính quyền địa phương hoặc bang. Trong khi đó, tại Anh, chức vụ tương đương thường được gọi là "secretary of state", với vai trò điều hành các bộ tương ứng. Sự khác biệt giữa hai thuật ngữ nằm ở ngữ cảnh sử dụng và bối cảnh địa lý, mặc dù cả hai đều chỉ những vị trí chính trị quan trọng.
"State secretary" là một thuật ngữ chỉ chức vụ quan chức cao cấp trong chính phủ, thường có trách nhiệm quản lý và điều hành các vấn đề hành chính của một bộ hoặc cơ quan nhà nước. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ chức vụ của một viên chức giám sát các hoạt động của chính quyền địa phương hoặc bang. Trong khi đó, tại Anh, chức vụ tương đương thường được gọi là "secretary of state", với vai trò điều hành các bộ tương ứng. Sự khác biệt giữa hai thuật ngữ nằm ở ngữ cảnh sử dụng và bối cảnh địa lý, mặc dù cả hai đều chỉ những vị trí chính trị quan trọng.
