Bản dịch của từ Stay for a while trong tiếng Việt

Stay for a while

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay for a while(Phrase)

stˈeɪ fˈɔː ˈɑː wˈaɪl
ˈsteɪ ˈfɔr ˈɑ ˈwaɪɫ
01

Ở lại một chỗ trong một khoảng thời gian giới hạn.

To remain in a place for a limited period of time

Ví dụ
02

Dừng lại hoặc ở lại một chút để thưởng thức hoặc trải nghiệm điều gì đó.

To pause or linger often to enjoy or experience something

Ví dụ
03

Tạm thời cư trú tại một địa điểm cụ thể

To temporarily reside in a specific location

Ví dụ