Bản dịch của từ Steady spin trong tiếng Việt

Steady spin

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady spin(Phrase)

stˈɛdi spˈɪn
ˈstɛdi ˈspɪn
01

Duy trì một tốc độ quay ổn định trong quá trình di chuyển

To maintain a consistent rotational speed during motion

Ví dụ
02

Quay đều đặn, không bị rung lắc hay chao đảo

To rotate steadily not wobbling or shaking

Ví dụ
03

Quay hoặc xoay liên tục một cách đều đặn mà không ngừng lại

To turn or rotate continuously in a constant manner without stopping

Ví dụ