Bản dịch của từ Steady vehicle trong tiếng Việt

Steady vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady vehicle(Noun)

stˈɛdi vˈɛhɪkəl
ˈstɛdi ˈvɛhɪkəɫ
01

Một phương tiện ổn định, không bị lung lay hay rung lắc.

A vehicle that is stable and does not wobble or shake

Ví dụ
02

Một phương tiện như ô tô hoặc xe đạp nổi tiếng với độ tin cậy và sự cân bằng.

A conveyance such as a car or bike known for its reliability and balance

Ví dụ
03

Một loại ô tô được thiết kế để lái mượt mà và ổn định.

A type of automobile designed for smooth and consistent driving

Ví dụ