Bản dịch của từ Stealer trong tiếng Việt

Stealer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stealer(Noun)

stˈilɚ
stˈiləɹ
01

Trong đóng tàu: tấm ván cuối cùng của một dãy tấm (strake) mà không kéo dài tới mũi (stem) hoặc đuôi (stern) tàu, tức là tấm ván kết thúc trước khi chạm tới phần đầu hoặc phần sau của thân tàu.

Shipbuilding The endmost plank of a strake which stops short of the stem or stern.

Ví dụ
02

(Thường xuất hiện trong từ ghép) Người lấy trộm; kẻ ăn cắp — chỉ người đã lấy đồ hay tài sản của người khác mà không được phép.

Chiefly in combination One who steals a thief.

Ví dụ
03

Trong an ninh máy tính: từ viết ngắn của “infostealer” — một loại phần mềm độc hại được thiết kế để đánh cắp thông tin (như mật khẩu, dữ liệu thẻ, cookie, tệp nhạy cảm) từ máy tính hoặc thiết bị của nạn nhân.

Computer security Clipping of infostealer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ