Anh - Việt

Bản dịch của từ Stealer trong tiếng Việt

stealer

Noun

stealer (Noun)

/stˈilɚ/
/stˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong đóng tàu: tấm ván cuối cùng của một dãy tấm (strake) mà không kéo dài tới mũi (stem) hoặc đuôi (stern) tàu, tức là tấm ván kết thúc trước khi chạm tới phần đầu hoặc phần sau của thân tàu.

shipbuilding The endmost plank of a strake which stops short of the stem or stern.

Ví dụ
Stealer rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ.The stealer is crucial in building strong community relationships.
Stealer không phải lúc nào cũng nhận được sự công nhận xứng đáng.The stealer does not always get the recognition it deserves.

Nghĩa 02

Trong an ninh máy tính: từ viết ngắn của “infostealer” — một loại phần mềm độc hại được thiết kế để đánh cắp thông tin (như mật khẩu, dữ liệu thẻ, cookie, tệp nhạy cảm) từ máy tính hoặc thiết bị của nạn nhân.

computer security Clipping of infostealer.

Ví dụ
Kẻ ăn cắp đã hack vào tài khoản mạng xã hội của bạn tôi tuần trước.The stealer hacked into my friend's social media account last week.
Kẻ ăn cắp đã không truy cập vào bất kỳ tin nhắn hoặc ảnh riêng tư nào.The stealer did not access any private messages or photos.

Nghĩa 03

(Thường xuất hiện trong từ ghép) Người lấy trộm; kẻ ăn cắp — chỉ người đã lấy đồ hay tài sản của người khác mà không được phép.

chiefly in combination One who steals a thief.

Ví dụ
Kẻ trộm đã lấy ví của tôi trong buổi hòa nhạc đông người hôm thứ Sáu.The stealer took my wallet during the crowded concert last Friday.
Kẻ trộm đã không trả lại chiếc xe đạp bị đánh cắp từ công viên.The stealer did not return the stolen bike from the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh