Bản dịch của từ Step up to a role trong tiếng Việt

Step up to a role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step up to a role(Phrase)

stˈɛp ˈʌp tˈuː ˈɑː ʐˈəʊl
ˈstɛp ˈəp ˈtoʊ ˈɑ ˈroʊɫ
01

Chủ động tiến lên vị trí hoặc vai trò cao hơn

To take initiative in advancing to a higher position or role

Ví dụ
02

Để tăng cường nỗ lực hoặc sự tham gia vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể

To increase effort or involvement in a particular activity or duty

Ví dụ
03

Để chấp nhận hoặc giải quyết một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ

To accept or address a responsibility or task

Ví dụ