Bản dịch của từ Steppe fields trong tiếng Việt

Steppe fields

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steppe fields(Noun)

stˈɛp fˈiːldz
ˈstɛp ˈfiɫdz
01

Một khu vực rộng lớn của đồng cỏ phẳng không có rừng

A large area of flat unforested grassland

Ví dụ
02

Một vùng đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở Đông Âu và Siberia.

A broad grassy plain especially in eastern Europe and Siberia

Ví dụ
03

Một khu vực có khí hậu khô hạn và thảm thực vật đồng cỏ.

A region characterized by a dry climate and grassland vegetation

Ví dụ