Bản dịch của từ Stereo cabinet trong tiếng Việt
Stereo cabinet
Noun [U/C]

Stereo cabinet(Noun)
stˈɛɹiˌoʊ kˈæbənət
stˈɛɹiˌoʊ kˈæbənət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một không gian kín hoặc tủ được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa âm thanh từ loa stereo.
An enclosed space or cupboard specifically designed for acoustically optimizing the sound from stereo speakers.
Ví dụ
