Bản dịch của từ Stereo system trong tiếng Việt
Stereo system
Noun [U/C]

Stereo system(Noun)
stˈɛrɪˌəʊ sˈɪstəm
ˈstɛrioʊ ˈsɪstəm
01
Hệ thống tái tạo âm thanh thường sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh để mang lại trải nghiệm chân thực hơn
A sound reproduction system typically uses two or more audio channels to create a more immersive listening experience.
一种通常使用两个或更多音频频道的声音重放系统,旨在带来更沉浸式的体验
Ví dụ
02
Một bộ thiết bị điện tử để chơi và ghi âm thanh
A combination of electronic devices used for playing and recording sound.
这是一种用来播放和录制声音的电子设备组合。
Ví dụ
