ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stereotactic needle biopsy
Một thủ thuật phẫu thuật tối thiểu xâm lấn sử dụng kỹ thuật hình ảnh để lấy mẫu mô từ một khu vực cụ thể trong cơ thể.
A minimally invasive surgical procedure that uses imaging techniques to obtain tissue samples from a specific area inside the body.
这是一种微创手术方法,利用影像技术从身体的特定区域获取组织样本。
Thường được sử dụng trong chẩn đoán ung thư vú và các bất thường khu trú khác.
Typically used in diagnosing breast cancer and other localized abnormalities.
常用于乳腺癌及其他局部异常的诊断中。
Sử dụng một chiếc kim đặc biệt được hướng dẫn bằng hình ảnh để nhắm vào tổn thương.
This involves using a specific needle guided by an image to target a lesion.
该过程涉及使用引导成像的特殊针头来定位病变。