Bản dịch của từ Sterile valley trong tiếng Việt

Sterile valley

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterile valley(Phrase)

stˈɛraɪl vˈæli
ˈstɛrəɫ ˈvæɫi
01

Một cảnh quan đặc trưng bởi những vùng đất hoang và thiếu đất đai màu mỡ.

A landscape characterized by barren land and lack of productive soil

Ví dụ
02

Một thung lũng trống rỗng không có sự sống hay cây cối.

A valley that is devoid of life or vegetation

Ví dụ
03

Một khu vực thường không có sự sống với hoạt động sinh học rất hạn chế.

A typically lifeless area with minimal biological activity

Ví dụ