Bản dịch của từ Sterile valley trong tiếng Việt
Sterile valley
Phrase

Sterile valley(Phrase)
stˈɛraɪl vˈæli
ˈstɛrəɫ ˈvæɫi
Ví dụ
02
Một thung lũng trống rỗng không có sự sống hay cây cối.
A valley that is devoid of life or vegetation
Ví dụ
03
Một khu vực thường không có sự sống với hoạt động sinh học rất hạn chế.
A typically lifeless area with minimal biological activity
Ví dụ
