Bản dịch của từ Stern artists trong tiếng Việt

Stern artists

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stern artists(Noun)

stˈɜːn ˈɑːtɪsts
ˈstɝn ˈɑrtɪsts
01

Một người tạo ra nghệ thuật thị giác, đặc biệt là tranh, bản vẽ hoặc điêu khắc.

A person who creates visual art especially paintings drawings or sculptures

Ví dụ
02

Một người có tay nghề trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc nghề thủ công nhất định.

An individual skilled in a particular art or craft

Ví dụ
03

Một người thực hành nghệ thuật sáng tạo

A person who practices a creative art

Ví dụ

Stern artists(Adjective)

stˈɜːn ˈɑːtɪsts
ˈstɝn ˈɑrtɪsts
01

Một người thực hành nghệ thuật sáng tạo

Rigidly enforced or maintained

Ví dụ
02

Một người sáng tạo ra nghệ thuật thị giác, đặc biệt là tranh vẽ, bản vẽ hoặc điêu khắc.

Strict severe or uncompromising

Ví dụ
03

Một cá nhân có kỹ năng trong một nghệ thuật hoặc nghề thủ công nhất định.

Firm or forbidding in nature

Ví dụ