Bản dịch của từ Still congregation trong tiếng Việt
Still congregation
Noun [U/C]

Still congregation(Noun)
stˈɪl kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈstɪɫ ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01
Hành động tập hợp hay quy tụ lại, đặc biệt là để tham dự một buổi lễ tôn giáo.
The act of congregating or coming together especially for a religious service
Ví dụ
Ví dụ
