Bản dịch của từ Stock car racing trong tiếng Việt
Stock car racing
Noun [U/C]

Stock car racing(Noun)
stˈɒk kˈɑː rˈeɪsɪŋ
ˈstɑk ˈkɑr ˈreɪsɪŋ
01
Một môn thể thao mô tô phổ biến đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi những chiếc xe trông giống như xe chạy trên đường nhưng được điều chỉnh rất nhiều
A popular motorsport especially in the United States where cars resemble roadgoing vehicles but are highly tuned
Ví dụ
02
Một hình thức đua ô tô sử dụng những chiếc xe dựa trên các mẫu xe sản xuất tiêu chuẩn
A form of automobile racing using cars that are based on standard production models
Ví dụ
03
Cuộc đua liên quan đến những chiếc xe sản xuất được sửa đổi thay vì những chiếc xe đua được thiết kế đặc biệt
Racing involving modified production cars rather than specially designed race cars
Ví dụ
