Bản dịch của từ Stop cleverly trong tiếng Việt

Stop cleverly

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop cleverly(Verb)

stˈɒp klˈiːvəli
ˈstɑp ˈkɫivɝɫi
01

Để chấm dứt hoặc dừng lại

To bring to an end or halt

Ví dụ
02

Để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra

To prevent something from happening

Ví dụ
03

Ngừng làm điều gì đó

To cease doing something

Ví dụ

Stop cleverly(Adverb)

stˈɒp klˈiːvəli
ˈstɑp ˈkɫivɝɫi
01

Ngừng làm một việc gì đó

With creativity or resourcefulness

Ví dụ
02

Ngăn chặn điều gì xảy ra

In a way that shows quick thinking or skill

Ví dụ
03

Để kết thúc hoặc dừng lại

In a clever or intelligent manner

Ví dụ