Bản dịch của từ Stop laughing trong tiếng Việt
Stop laughing
Phrase

Stop laughing(Phrase)
stˈɒp lˈɔːɪŋ
ˈstɑp ˈɫɔɪŋ
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt thông tục thường được sử dụng để bày tỏ sự không tán thành đối với tiếng cười trong một tình huống nghiêm túc.
A colloquial expression often used to signal disapproval of laughter in a serious situation
Ví dụ
03
Một mệnh lệnh yêu cầu ai đó ngừng cười.
An imperative command telling someone to no longer laugh
Ví dụ
