Bản dịch của từ Store audit trong tiếng Việt

Store audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Store audit(Noun)

stˈɔɹ ˈɔdɨt
stˈɔɹ ˈɔdɨt
01

Một cuộc kiểm tra có hệ thống về quy trình, doanh thu và quản lý hàng tồn kho của một cửa hàng.

A systematic examination of a store's processes, sales, and inventory management.

店面盘点 - 对商店的流程、销售和库存管理进行的系统性检查

Ví dụ
02

Một cuộc đánh giá để đảm bảo tuân thủ các chính sách và quy định của công ty trong môi trường bán lẻ.

An assessment to ensure compliance with company policies and regulations in a retail environment.

店面审核 - 在零售环境中,用于评估是否符合公司政策和规定

Ví dụ
03

Một phương pháp để đánh giá hiệu quả hoạt động và hiệu suất tài chính của một cửa hàng.

A method to evaluate the effectiveness of a store's operations and financial performance.

门店审计 - 用于评估商店运营效率和财务表现的方法

Ví dụ