Bản dịch của từ Store operations trong tiếng Việt

Store operations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Store operations(Phrase)

stˈɔː ˌɒpərˈeɪʃənz
ˈstɔr ˌɑpɝˈeɪʃənz
01

Các quy trình duy trì hàng tồn kho và cung cấp dịch vụ khách hàng tại một cửa hàng bán lẻ.

The processes of maintaining inventory and providing customer service at a retail location

Ví dụ
02

Các chức năng và nhiệm vụ tổng thể được thực hiện trong một cửa hàng nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả.

The overall functions and tasks performed within a store to ensure effective business operations

Ví dụ
03

Các hoạt động liên quan đến việc quản lý và thực hiện đơn hàng của khách hàng trong môi trường bán lẻ

The activities involved in managing and fulfilling customer orders in a retail environment

Ví dụ