Bản dịch của từ Straight-jawed trong tiếng Việt

Straight-jawed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight-jawed(Adjective)

strˈeɪtdʒɔːd
ˈstreɪtˈdʒɔd
01

Mô tả một vẻ ngoài khuôn mặt với đường quai hàm thẳng mạnh mẽ.

Describing a facial appearance characterized by a strong straight jawline

Ví dụ
02

Có hàm thẳng thay vì hàm nhô ra hoặc thụt vào.

Having a jaw that is straight rather than protruding or receding

Ví dụ
03

Biểu tượng cho ai đó trung thực hoặc thẳng thắn trong cách biểu đạt hoặc diễn đạt.

Symbolic of someone being honest or forthright in manner or expression

Ví dụ