strapped
strapped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của strapped (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strapped bị kẹt | - | - |
strapped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | strapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strapped" là tính từ trong tiếng Anh, được dùng để miêu tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc hoặc tài nguyên. Trong ngữ cảnh tài chính, người ta thường sử dụng "strapped" để chỉ người hoặc tổ chức không đủ khả năng tài chính để đáp ứng nhu cầu. Phân biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ nghĩa; tuy nhiên, "strapped" được sử dụng phổ biến trong cả hai phiên bản mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm.