Bản dịch của từ Strict liability tort trong tiếng Việt

Strict liability tort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict liability tort(Noun)

stɹˈɪkt lˌaɪəbˈɪlɨti tˈɔɹt
stɹˈɪkt lˌaɪəbˈɪlɨti tˈɔɹt
01

Khái niệm pháp lý quy định một bên phải chịu trách nhiệm về thiệt hại hoặc tổn thương do hành động hoặc sản phẩm của họ gây ra mà không cần phải chứng minh sự cẩu thả hoặc lỗi.

Legal concept that makes one party liable for damages caused by their actions or products, without the need to prove negligence or fault.

责任法律的概念,即无需证明过失或疏忽,一方要对其行为或产品造成的损害负责。

Ví dụ
02

Thường được áp dụng trong các trường hợp liên quan đến hoạt động nguy hiểm hoặc sản phẩm lỗi, nơi mà thiệt hại không thể tránh khỏi dù đã có biện pháp phòng ngừa.

This is typically applied in situations involving hazardous activities or defective products, where any damage is unavoidable regardless of the safety measures taken.

这个原则通常适用于涉及危险行为或存在瑕疵的产品的场合,在这些情况下,不论采取什么预防措施,损害都是难以避免的。

Ví dụ
03

Một loại trách nhiệm pháp lý mà bên bị thiệt hại không cần phải chứng minh rằng bên bị cáo đã hành xử cẩu thả.

A type of crime where the injured party isn't required to prove that the defendant was negligent.

一种无需受害方证明被告存在过失的侵权行为类型。

Ví dụ