Bản dịch của từ Strive against negativity trong tiếng Việt

Strive against negativity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strive against negativity(Phrase)

strˈaɪv ˈeɪɡɪnst nˌɛɡətˈɪvɪti
ˈstraɪv ˈeɪˈɡeɪnst ˌnɛɡəˈtɪvɪti
01

Cố gắng nghiêm túc để vượt qua những quan điểm bi quan

To attempt earnestly to overcome pessimistic perspectives

Ví dụ
02

Làm việc chăm chỉ để chống lại những thái độ hoặc ảnh hưởng tiêu cực

To work hard to combat adverse attitudes or influences

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức để phản kháng hoặc chống lại những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực

To make a great effort to resist or oppose negative thoughts or feelings

Ví dụ