Bản dịch của từ Strong verification trong tiếng Việt
Strong verification
Phrase

Strong verification(Phrase)
strˈɒŋ vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈstrɔŋ ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cam kết rằng một phân tích hoặc kết luận cụ thể được chứng minh bởi bằng chứng hoặc thực tế.
An assurance that a particular analysis or conclusion is supported by evidence or reality
Ví dụ
