Bản dịch của từ Strong verification trong tiếng Việt

Strong verification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong verification(Phrase)

strˈɒŋ vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈstrɔŋ ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Một quy trình được sử dụng để xác nhận tính hợp lệ hoặc độ chính xác của một điều gì đó.

A process used to confirm the validity or accuracy of something

Ví dụ
02

Hành động đảm bảo rằng một tuyên bố yêu cầu hoặc sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã được thiết lập.

The act of ensuring that a claim statement or product conforms to established standards or requirements

Ví dụ
03

Một cam kết rằng một phân tích hoặc kết luận cụ thể được chứng minh bởi bằng chứng hoặc thực tế.

An assurance that a particular analysis or conclusion is supported by evidence or reality

Ví dụ